menu_book
見出し語検索結果 "an toàn bay" (1件)
an toàn bay
日本語
名飛行安全
Cần đảm bảo an toàn bay cho tất cả hành khách.
全ての乗客の飛行安全を確保する必要がある。
swap_horiz
類語検索結果 "an toàn bay" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "an toàn bay" (1件)
Cần đảm bảo an toàn bay cho tất cả hành khách.
全ての乗客の飛行安全を確保する必要がある。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)